brussels carpet

brussels carpet

A woman chooses a Brussels carpet for her living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm Brussels: "brussels carpet" một loại thảm sợi dọc bằng vải lanh chắc chắn một lớp dày bằng sợi len màu được kéo lên thành các vòng không cắt để tạo thành hoa văn. Loại thảm này nổi tiếng với độ bền hoa văn tinh xảo, thường được sản xuất tại thành phố Brussels, Bỉ.
dụ sử dụng
  • (Phòng khách được trang trí bằng một tấm thảm Brussels đẹp với các họa tiết hoa tinh xảo.)
  • (Thảm Brussels nổi tiếng về độ bền thường được sử dụngnhững khu vực nhiều người qua lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weave a brussels carpet": dệt một tấm thảm Brussels.

    • The artisan spent months weaving a brussels carpet for the palace. (Người thợ thủ công đã dành nhiều tháng để dệt một tấm thảm Brussels cho cung điện.)
  • "a vintage brussels carpet": một tấm thảm Brussels cổ điển.

    • The antique shop displayed a vintage brussels carpet from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ trưng bày một tấm thảm Brussels cổ điển từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Brussels (n): Brussels thành phố thủ đô của Bỉ, nơi loại thảm này nguồn gốc.
  • Carpet (n): thảm (nói chung).
  • Brussels lace (n): ren Brussels (một loại ren nổi tiếng khác từ Brussels).
Từ đồng nghĩa
  • Wilton carpet: một loại thảm tương tự với lớp cắt, nhưng thảm Brussels các vòng không cắt.
  • Axminster carpet: một loại thảm cao cấp khác, nhưng thường hoa văn phức tạp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brussels carpet", đây một danh từ ghép chỉ một loại thảm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "brussels carpet", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trí nội thất cao cấp.